love feast

love feast

A community center hosts a love feast for its neighbors.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Bữa ăn tôn giáo chung: "Love feast" chỉ một bữa ăn được tổ chức trong cộng đồng tôn giáo, mang ý nghĩa thể hiện tình yêu thương sự hiệp thông giữa các thành viên. Bữa ăn này thường đi kèm với các nghi lễ cầu nguyện hoặc chia sẻ. 2. Buổi gặp gỡ thân mật: Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, "love feast" còn được dùng để chỉ một cuộc tụ họp xã hội nhằm xây dựng thiện chí, tình cảm tốt đẹp sự đoàn kết giữa những người tham gia.

dụ sử dụng
  • (Các tín hữu thời kỳ đầu tổ chức một bữa ăn tình yêu thương sau khi cử hành Thánh Thể để củng cố mối quan hệ của họ.)
  • (Công ty tổ chức một buổi gặp gỡ thân mật cho nhân viên từ các phòng ban khác nhau để cải thiện tinh thần đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A love feast of ideas": Một cuộc trao đổi ý tưởng mang tính xây dựng thân thiện.

    • The conference turned into a love feast of ideas among scientists. (Hội nghị đã trở thành một cuộc trao đổi ý tưởng thân thiện giữa các nhà khoa học.)
  • "Love feast" trong văn hóa hiện đại: Thường được dùng để mô tả các sự kiện nhấn mạnh sự hòa hợp, như các buổi họp mặt gia đình hoặc lễ hội cộng đồng.

Biến thể từ gần giống
  • Love-feast (cách viết dấu gạch nối): Cùng nghĩa với "love feast", thường gặp trong văn bản cổ điển hoặc tôn giáo.
  • Feast of love: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Communion meal: Bữa ăn hiệp thông (trong tôn giáo).
  • Potluck: Bữa ăn chung nơi mỗi người mang một món (không mang tính tôn giáo, nhưng tinh thần chia sẻ).
  • Gathering: Cuộc tụ họp (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "love feast", nhưng có thể kết hợp: - Hold a love feast: Tổ chức một bữa ăn tình yêu thương. - They decided to hold a love feast to celebrate the anniversary. (Họ quyết định tổ chức một bữa ăn tình yêu thương để kỷ niệm ngày lễ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Break bread together": Cùng nhau ăn uống, chia sẻ bữa ăn như một biểu tượng của tình bạn hoặc hòa giải.
    • After the argument, they broke bread together at a love feast. (Sau cuộc tranh cãi, họ đã cùng nhau ăn uống tại một bữa ăn tình yêu thương.)

Từ gần giống